Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
low quality


noun
an inferior quality
Syn:
inferiority
Ant:
high quality, superiority (for: inferiority)
Derivationally related forms:
inferior (for: inferiority)
Hypernyms:
quality, caliber, calibre
Hyponyms:
poorness, scrawniness, scrubbiness, second class, wretchedness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.